Sony Xperia Z2 Tablet

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256.5 mm, 10.1 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AB v3
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.1 MP
Pin
Pin
6000 mAh

Sony Xperia Z2 Tablet Giá


Sony Xperia Z2 Tablet Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia Z2 Tablet
Phiên bản
SO-05F
Bí danh
Sony Castor Maki
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-05-13
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AB v3
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.1 MP
Màn hình
256.5 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Độ phân giải
1920x1200
Lưu trữ
16 GB
Pin
6000 mAh
Trọng lượng
439 g, 15.49 oz

Sony Xperia Z2 Tablet Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony Xperia Z2 Tablet
Phiên bản
SO-05F
Danhmục
Tablets
Quốc gia
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc
Bí danh
Sony Castor Maki

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 172 mm
  • 6.77 in
Chiều rộng
  • 266 mm
  • 10.47 in
Trọng lượng
  • 439 g
  • 15.49 oz
độ dày
  • 6.4 mm
  • 0.25 in
Chỉ số ip
IP58
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.1 MP
độ phân giải (h x w)
3288x2472 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Reality Display
đường chéo
  • 256.5 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920x1200
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Chiều rộng
  • 217.51 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.94 mm
  • 5.35 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.11329 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.6%
độ rộng viền
  • 48.49 mm
  • 1.91 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.4.2 (KitKat)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AB v3
Tốc độ xung nhịp cpu
2265 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
578 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • MHL 3.0
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
6000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8974AB gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
320 x 320 pixels
LPDDR2/LPDDR3
283 ppi
4 GB
128 x 128 pixels
ARM Cortex-M3
139 ppi
1.00352 MB
1280 x 800 pixels
DDR3-L
161 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
220 x 176 pixels
ARM Cortex-M4
176 ppi
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
16 GB، 32 GB
SGPT114
1280x800
1 GB
161 PPI
5000 mAh
SGP321
1920x1200
2 GB
224 PPI
6000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia Z2 Tablet


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn