Microsoft Surface Tablet 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
269 mm, 10.6 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 4 T40S (Wayne)
RAM
RAM
DDR3L (LV) SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
8400 mAh

Microsoft Surface Tablet 2 Giá


Microsoft Surface Tablet 2 Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Surface Tablet 2
Phiên bản
1573
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-03-18
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows RT 8.1
CPU
NVIDIA Tegra 4 T40S (Wayne)
GPU
NVIDIA GeForce ULP MP72
RAM
DDR3L (LV) SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
269 mm, 10.6 in
Mật độ điểm ảnh
208 PPI
Độ phân giải
1920x1080
Lưu trữ
64 GB
Pin
8400 mAh
Trọng lượng
676 g, 23.85 oz

Microsoft Surface Tablet 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Microsoft
Môhình
Microsoft Surface Tablet 2
Phiên bản
1573
Danhmục
Tablets
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 173 mm
  • 6.81 in
Chiều rộng
  • 275 mm
  • 10.83 in
Trọng lượng
  • 676 g
  • 23.85 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
3.7 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1440 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 269 mm
  • 10.6 in
độ phân giải (h x w)
1920x1080
Mật độ điểm ảnh
208 PPI
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Chiều rộng
  • 234.45 mm
  • 9.23 in
Chiều cao
  • 131.88 mm
  • 5.19 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.12211 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.0%
độ rộng viền
  • 40.55 mm
  • 1.6 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows RT 8.1

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 4 T40S (Wayne)
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce ULP MP72

RAM

Loại
DDR3L (LV) SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
400 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3) data links

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
8400 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
8.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
2736 x 1824 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
267 ppi
128 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3 1333/1600
208 ppi
64 GB، 128 GB
1366 x 768 pixels
LPDDR2
148 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3
208 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3
208 ppi
32 GB، 64 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3
216 ppi
64 GB
1920x1080
4 GB, 8 GB
208 PPI
3800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Surface Tablet 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn