PiPO Q940

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
239 mm, 9.4 in
CPU
CPU
Rockchip RK3188
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
6500 mAh

PiPO Q940 Giá


PiPO Q940 Thông số chính


Thương hiệu
PiPO
Mẫu
PiPO Q940
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-04-18
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)
CPU
Rockchip RK3188
GPU
ARM Mail-400MP4
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
239 mm, 9.4 in
Mật độ điểm ảnh
160 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
16 GB
Pin
6500 mAh
Trọng lượng
590 g, 20.81 oz

PiPO Q940 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
PiPO
Môhình
PiPO Q940
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 172 mm
  • 6.77 in
Chiều rộng
  • 240 mm
  • 9.45 in
Trọng lượng
  • 590 g
  • 20.81 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 239 mm
  • 9.4 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
160 PPI
Chiều rộng
  • 202.67 mm
  • 7.98 in
Chiều cao
  • 126.67 mm
  • 4.99 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.15834 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.2%
độ rộng viền
  • 37.33 mm
  • 1.47 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Rockchip RK3188
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mail-400MP4

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
6500 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
222 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB
PiPO Work W6
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
PiPO Work W6S
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
64 GB
PiPO Work W3F
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho PiPO Q940


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn