Asus MeMO Pad HD 7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
177.8 mm, 7 in
CPU
CPU
MediaTek MT8125
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB, 16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Asus MeMO Pad HD 7 Giá


Asus MeMO Pad HD 7 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus MeMO Pad HD 7
Phiên bản
ME173X
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.1 (Jelly Bean)
CPU
MediaTek MT8125
GPU
PowerVR SGX544
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
177.8 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
216 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
8 GB, 16 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
302 g, 10.65 oz

Asus MeMO Pad HD 7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Nhà sản xuất
ASUSTeK Computer
Môhình
Asus MeMO Pad HD 7
Phiên bản
ME173X
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 196.8 mm
  • 7.75 in
Chiều rộng
  • 120.6 mm
  • 4.75 in
Trọng lượng
  • 302 g
  • 10.65 oz
độ dày
  • 10.8 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
  • Đen
  • Gray
  • Trắng
  • Pink
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
độ phân giải video
1280x720 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
216 PPI
Chiều rộng
  • 150.77 mm
  • 5.94 in
Chiều cao
  • 94.23 mm
  • 3.71 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.11779 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.9%
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.1 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8125
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
PowerVR SGX544

RAM

Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Chip
Asus SonicMaster
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
4000 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
Asus ZenPad 10 Z300C
1280 x 800 pixels
Intel Atom SoFIA
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR2
226 ppi
16 GB، 32 GB
Asus ZenPad 10 Z300CNG
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB، 16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
216 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3-1600
323 ppi
16 GB، 32 GB
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Asus MeMO Pad HD 7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn