Ainol Novo 10 Captain

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
CPU
CPU
Actions Semiconductor ATM7029
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
12000 mAh

Ainol Novo 10 Captain Giá


Ainol Novo 10 Captain Thông số chính


Thương hiệu
Ainol
Mẫu
Ainol Novo 10 Captain
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)
CPU
Actions Semiconductor ATM7029
GPU
Vivante GC1000
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Độ phân giải
1920x1200
Lưu trữ
8 GB
Pin
12000 mAh
Trọng lượng
669 g, 23.6 oz

Ainol Novo 10 Captain Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Ainol
Nhà sản xuất
Ainol Electronics
Môhình
Ainol Novo 10 Captain
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 178 mm
  • 7.01 in
Chiều rộng
  • 262 mm
  • 10.31 in
Trọng lượng
  • 669 g
  • 23.6 oz
độ dày
  • 0.37 in
  • 9.5 mm
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920x1200
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1133 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.4%
độ rộng viền
  • 44.45 mm
  • 1.75 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Actions Semiconductor ATM7029
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Vivante GC1000+

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Cell i
12000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Tần số sim
SIM Slot
AX Fire
1200x1920
2 GB
323 PPI
32 GB
2048x1536
2 GB
264 PPI
10000 mAh
1024x768
2 GB
160 PPI
5000 mAh
800x480
512 MB
133 PPI
4000 mAh
1024x768
1 GB
160 PPI
5000 mAh
1024x768
1 GB
160 PPI
6000 mAh
1280x800
1 GB
149 PPI
8000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Ainol Novo 10 Captain


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn