Ainol Novo 9 Spark

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
246.4 mm, 9.7 in
CPU
CPU
Allwinner A31
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
10000 mAh

Ainol Novo 9 Spark Giá


Ainol Novo 9 Spark Thông số chính


Thương hiệu
Ainol
Mẫu
Ainol Novo 9 Spark
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-03-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)
CPU
Allwinner A31
GPU
PowerVR SGX544MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
246.4 mm, 9.7 in
Mật độ điểm ảnh
264 PPI
Độ phân giải
2048x1536
Lưu trữ
16 GB
Pin
10000 mAh
Trọng lượng
642.3 g, 22.66 oz

Ainol Novo 9 Spark Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Ainol
Nhà sản xuất
Ainol Electronics
Môhình
Ainol Novo 9 Spark
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 240.9 mm
  • 9.48 in
Chiều rộng
  • 185.6 mm
  • 7.31 in
Trọng lượng
  • 642.3 g
  • 22.66 oz
độ dày
  • 10.6 mm
  • 0.42 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 246.4 mm
  • 9.7 in
độ phân giải (h x w)
2048x1536
Mật độ điểm ảnh
264 PPI
Chiều rộng
  • 197.12 mm
  • 7.76 in
Chiều cao
  • 147.84 mm
  • 5.82 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09625 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.2%
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Allwinner A31
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
PowerVR SGX544MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Cell i
10000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
AX Fire
1200x1920
2 GB
323 PPI
32 GB
800x480
512 MB
133 PPI
4000 mAh
1024x768
2 GB
160 PPI
5000 mAh
1024x768
1 GB
160 PPI
5000 mAh
1920x1200
1 GB
224 PPI
12000 mAh
1024x768
1 GB
160 PPI
6000 mAh
1280x800
1 GB
149 PPI
8000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Ainol Novo 9 Spark


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn