Asus MeMO Pad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
VIA WonderMedia PRIZM WM8950
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB, 16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.9 MP
Pin
Pin
4270 mAh

Asus MeMO Pad Giá


Asus MeMO Pad Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus MeMO Pad
Phiên bản
ME172V
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-01-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)
CPU
VIA WonderMedia PRIZM WM8950
GPU
ARM Mali-400
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
0.9 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Độ phân giải
600x1024
Lưu trữ
8 GB, 16 GB
Pin
4270 mAh
Trọng lượng
358 g, 12.63 oz

Asus MeMO Pad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Nhà sản xuất
ASUSTeK Computer
Môhình
Asus MeMO Pad ME172V
Phiên bản
ME172V
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 196.2 mm
  • 7.72 in
Chiều rộng
  • 119.2 mm
  • 4.69 in
Trọng lượng
  • 358 g
  • 12.63 oz
độ dày
  • 11.2 mm
  • 0.44 in
Màu sắc
  • Sugar White
  • Titanium Gray
  • Cherry Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.9 MP
độ phân giải (h x w)
1280x720 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
600x1024
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Chiều rộng
  • 89.99 mm
  • 3.54 in
Chiều cao
  • 153.58 mm
  • 6.05 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.14998 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.1%
độ rộng viền
  • 29.21 mm
  • 1.15 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
VIA WonderMedia PRIZM WM8950
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-400

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.2
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
4270 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
7.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8260 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Asus ZenPad 10 Z300C
1280 x 800 pixels
Intel Atom SoFIA
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
216 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3-1600
323 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR2
226 ppi
16 GB، 32 GB
Asus ZenPad 10 Z300CNG
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Asus MeMO Pad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn