Apple iPad Mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
199.4 mm, 7.9 in
CPU
CPU
Apple A5R2 APL2498 (S5L8942)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 32 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
4440 mAh

Apple iPad Mini Giá


Apple iPad Mini Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad Mini
Phiên bản
A1455
Bí danh
Apple iPad 2,7
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-11-17
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 6
CPU
Apple A5R2 APL2498 (S5L8942)
GPU
PowerVR SGX543MP2
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
199.4 mm, 7.9 in
Mật độ điểm ảnh
163 PPI
Độ phân giải
768x1024
Lưu trữ
16 GB, 32 GB, 64 GB
Pin
4440 mAh
Trọng lượng
312 g, 11.01 oz

Apple iPad Mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Apple iPad Mini
Phiên bản
A1455
Danhmục
Tablets
Quốc gia
USA
Bí danh
Apple iPad 2,7

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 200 mm
  • 7.87 in
Chiều rộng
  • 134.7 mm
  • 5.3 in
Trọng lượng
  • 312 g
  • 11.01 oz
độ dày
  • 7.2 mm
  • 0.28 in
Màu sắc
  • Black/Slate
  • Trắng/Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 199.4 mm
  • 7.9 in
độ phân giải (h x w)
768x1024
Mật độ điểm ảnh
163 PPI
Chiều rộng
  • 119.64 mm
  • 4.71 in
Chiều cao
  • 159.52 mm
  • 6.28 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.15578 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.8%
độ rộng viền
  • 15.06 mm
  • 0.59 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 6

Bộ Xử Lý

Cpu
Apple A5R2 APL2498 (S5L8942)
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
PowerVR SGX543MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB
  • 64 GB

âM THANH

Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • CDMA 2100 MHz (BC6)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 1900 MHz (Band 25) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision B
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
AirPlay
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4440 mAh
Dung lượng
4440 mAh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
444 mA
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (usa)
1.190 W/kg
Thân máy (eu)
1.000 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB، 128 GB، 256 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4X
265 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB، 1024 GB، 2048 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad Mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn