BN NOOK HD

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 4470
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB, 16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
242 PPI
Pin
Pin
4050 mAh

BN NOOK HD Giá


BN NOOK HD Thông số chính


Thương hiệu
BN
Mẫu
BN NOOK HD
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-11-02
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)
CPU
Texas Instruments OMAP 4470
GPU
PowerVR SGX544
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
242 PPI
Độ phân giải
900x1440
Lưu trữ
8 GB, 16 GB
Pin
4050 mAh
Trọng lượng
315 g, 11.11 oz

BN NOOK HD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BN
Môhình
BN NOOK HD
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 194.4 mm
  • 7.65 in
Chiều rộng
  • 127.1 mm
  • 5 in
Trọng lượng
  • 315 g
  • 11.11 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Slate Black

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
900x1440
Mật độ điểm ảnh
242 PPI
Chiều rộng
  • 94.34 mm
  • 3.71 in
Chiều cao
  • 150.94 mm
  • 5.94 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10482 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
57.6%
độ rộng viền
  • 32.76 mm
  • 1.29 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 4470
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
PowerVR SGX544

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
4050 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
10.5 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1024x600
512 MB, 1 GB
169 PPI
8 GB, 16 GB
1024x600
512 MB
169 PPI
4000 mAh
1280x1920
1 GB
256 PPI
6000 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho BN NOOK HD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn