BN NOOK Color

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 3621
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Pin
Pin
4000 mAh

BN NOOK Color Giá


BN NOOK Color Thông số chính


Thương hiệu
BN
Mẫu
BN NOOK Color
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2010-10-26
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
Texas Instruments OMAP 3621
GPU
PowerVR SGX530
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
8 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
450 g, 15.87 oz

BN NOOK Color Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BN
Môhình
BN NOOK Color
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 210 mm
  • 8.27 in
Chiều rộng
  • 130 mm
  • 5.12 in
Trọng lượng
  • 450 g
  • 15.87 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.47 in
Màu sắc
Đen

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Chiều rộng
  • 153.58 mm
  • 6.05 in
Chiều cao
  • 89.99 mm
  • 3.54 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14998 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
50.6%
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 3621
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
PowerVR SGX530

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
4000 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
8.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Microphone
Microphone
Gps
GPS
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
900x1440
1 GB
242 PPI
4050 mAh
1024x600
512 MB, 1 GB
169 PPI
8 GB, 16 GB
1280x1920
1 GB
256 PPI
6000 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho BN NOOK Color


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn