Sony Xperia Tablet S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
238 mm, 9.4 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 3 T30S (Kal-El)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
6000 mAh

Sony Xperia Tablet S Giá


Sony Xperia Tablet S Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia Tablet S
Phiên bản
SGPT133
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-09-07
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich)
CPU
NVIDIA Tegra 3 T30S (Kal-El)
GPU
NVIDIA GeForce
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
238 mm, 9.4 in
Mật độ điểm ảnh
161 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
64 GB
Pin
6000 mAh
Trọng lượng
585 g, 20.64 oz

Sony Xperia Tablet S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Sony Xperia Tablet S
Phiên bản
SGPT133
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 174.4 mm
  • 6.87 in
Chiều rộng
  • 241.2 mm
  • 9.5 in
Trọng lượng
  • 585 g
  • 20.64 oz
độ dày
  • 11.85 mm
  • 0.47 in
Màu sắc
Đen/Bạc

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 238 mm
  • 9.4 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
161 PPI
Chiều rộng
  • 201.82 mm
  • 7.95 in
Chiều cao
  • 126.14 mm
  • 4.97 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.15767 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.5%
độ rộng viền
  • 39.38 mm
  • 1.55 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.39.4
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 3 T30S (Kal-El)
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SD High Capacity
  • SD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Thế hệ
3G Cellular + WiFi
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
6000 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
14.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
320 x 320 pixels
LPDDR2/LPDDR3
283 ppi
4 GB
1280 x 800 pixels
DDR3-L
161 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
128 x 128 pixels
ARM Cortex-M3
139 ppi
1.00352 MB
220 x 176 pixels
ARM Cortex-M4
176 ppi
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
16 GB، 32 GB
SGP321
1920x1200
2 GB
224 PPI
6000 mAh
SGPT114
1280x800
1 GB
161 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia Tablet S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn