Yarvik TAB210

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Rockchip RK2818
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Pin
Pin
3000 mAh

Yarvik TAB210 Giá


Yarvik TAB210 Thông số chính


Thương hiệu
Yarvik
Mẫu
Yarvik TAB210
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2011-03-24
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.1 (Eclair)
CPU
Rockchip RK2818
GPU
ARM Mail-200
Dung lượng RAM
256 MB
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
4 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
375 g, 13.23 oz

Yarvik TAB210 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Yarvik
Môhình
Yarvik TAB210
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 120 mm
  • 4.72 in
Chiều rộng
  • 197 mm
  • 7.76 in
Trọng lượng
  • 375 g
  • 13.23 oz
độ dày
  • 13.3 mm
  • 0.52 in
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Chiều rộng
  • 152.63 mm
  • 6.01 in
Chiều cao
  • 91.58 mm
  • 3.61 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19079 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.1%
độ rộng viền
  • 44.37 mm
  • 1.75 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.1 (Eclair)

Bộ Xử Lý

Cpu
Rockchip RK2818
Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
ARM Mail-200

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb (cổng ii)
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
3000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
800x480
256 MB
133 PPI
3400 mAh
TAB424
1024x600
512 MB
119 PPI
7000 mAh
TAB220
800x480
512 MB
133 PPI
4000 mAh
TAB260
800x480
512 MB
133 PPI
4200 mAh
TAB460
1024x600
512 MB
119 PPI
7000 mAh
TAB360
800x600
512 MB
125 PPI
5000 mAh
TAB461EUK
1024x600
512 MB
119 PPI
7000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Yarvik TAB210


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn