Fujitsu Stylistic M350

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Freescale i.MX535D VV1C (MCIMX535DVV1C)
RAM
RAM
DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
600x1024

Fujitsu Stylistic M350 Giá


Fujitsu Stylistic M350 Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu Stylistic M350
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-02-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread)
CPU
Freescale i.MX535D VV1C (MCIMX535DVV1C)
GPU
Freescale GPU3Dv3
RAM
DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Độ phân giải
600x1024
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
420 g, 14.82 oz

Fujitsu Stylistic M350 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Nhà sản xuất
Fujitsu
Môhình
Fujitsu Stylistic M350
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 200 mm
  • 7.87 in
Chiều rộng
  • 120 mm
  • 4.72 in
Trọng lượng
  • 420 g
  • 14.82 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
600x1024
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Chiều rộng
  • 89.99 mm
  • 3.54 in
Chiều cao
  • 153.58 mm
  • 6.05 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14998 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
57.6%
độ rộng viền
  • 30.01 mm
  • 1.18 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.5 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
Freescale i.MX535D VV1C (MCIMX535DVV1C)
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Freescale GPU3Dv3

RAM

Loại
DDR3 SDRAM
Dung lượng
512 MB
Tốc độ xung nhịp
400 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.4
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tính năng usb
sạc

PIN

Cuộc sống
7.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
288 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
8 GB
1920x1200
2 GB
225 PPI
10080 mAh
V567/P
1920x1080
4 GB
368 PPI
4000 mAh
1280x800
1 GB
149 PPI
3170 mAh
KA4
1280x800
2 GB
149 PPI
9600 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu Stylistic M350


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn