Fujitsu Arrows Tab M01T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
266.7 mm، 10.5 in
CPU
CPU
4x 2.36 GHz Krait 400
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Fujitsu Arrows Tab M01T Giá


Fujitsu Arrows Tab M01T Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu Arrows Tab M01T
Phiên bản
Fujitsu Arrows Tab M01T
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
4x 2.36 GHz Krait 400
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
266.7 mm، 10.5 in
Mật độ điểm ảnh
288 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
433 g، 15.27 oz

Fujitsu Arrows Tab M01T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Môhình
Fujitsu Arrows Tab M01T
Phiên bản
Fujitsu Arrows Tab M01T
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 174 mm
  • 6.85 in
Chiều rộng
  • 265 mm
  • 10.433 in
Trọng lượng
  • 433 g
  • 15.27 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1280 x 960 pixels
  • 1.23 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 266.7 mm
  • 10.5 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
288 ppi
Chiều rộng
  • 226.16 mm
  • 8.9 in
Chiều cao
  • 141.35 mm
  • 5.56 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.55 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.36 GHz Krait 400
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
578 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 1500 MHz
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7840 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1920x1200
2 GB
225 PPI
10080 mAh
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
8 GB
KA4
1280x800
2 GB
149 PPI
9600 mAh
1280x800
1 GB
149 PPI
3170 mAh
V567/P
1920x1080
4 GB
368 PPI
4000 mAh
600x1024
512 MB
169 PPI
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu Arrows Tab M01T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn