Sony Tablet S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
238 mm, 9.4 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Sony Tablet S Giá


Sony Tablet S Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Tablet S
Phiên bản
SGPT112
Bí danh
Sony S1
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2011-09-16
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 3.1 (Ice Cream)
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
GPU
NVIDIA GeForce ULP
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
238 mm, 9.4 in
Mật độ điểm ảnh
161 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
32 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
598 g, 21.09 oz

Sony Tablet S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Sony Tablet S
Phiên bản
SGPT112
Danhmục
Tablets
Bí danh
Sony S1

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 174.3 mm
  • 6.86 in
Chiều rộng
  • 241.2 mm
  • 9.5 in
Trọng lượng
  • 598 g
  • 21.09 oz
độ dày
  • 20.6 mm
  • 0.81 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 238 mm
  • 9.4 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
161 PPI
Chiều rộng
  • 201.82 mm
  • 7.95 in
Chiều cao
  • 126.14 mm
  • 4.97 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.15767 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.6%
độ rộng viền
  • 39.38 mm
  • 1.55 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.36
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 3.1 (Ice Cream)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce ULP

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SD High Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
5000 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
8.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
320 x 320 pixels
LPDDR2/LPDDR3
283 ppi
4 GB
1280 x 800 pixels
DDR3-L
161 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
128 x 128 pixels
ARM Cortex-M3
139 ppi
1.00352 MB
220 x 176 pixels
ARM Cortex-M4
176 ppi
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
16 GB، 32 GB
SGP351
1920x1200
2 GB
224 PPI
6000 mAh
SGP321
1920x1200
2 GB
224 PPI
6000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Tablet S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn