Mio Moov V780

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
176.5 mm, 6.9 in
Trọng lượng
Trọng lượng
445 g, 15.7 oz
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
134 PPI
Pin
Pin
2300 mAh

Mio Moov V780 Giá


Mio Moov V780 Thông số chính


Thương hiệu
Mio
Mẫu
Mio Moov V780
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2010-06-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Embedded CE 6.0 R3
GPU
N/A
Dung lượng RAM
512 MB
Màn hình
176.5 mm, 6.9 in
Mật độ điểm ảnh
134 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
4 GB
Pin
2300 mAh
Trọng lượng
445 g, 15.7 oz

Mio Moov V780 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Mio
Nhà sản xuất
MiTAC
Môhình
Mio Moov V780
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 111 mm
  • 4.37 in
Chiều rộng
  • 204 mm
  • 8.03 in
Trọng lượng
  • 445 g
  • 15.7 oz
độ dày
  • 14.35 mm
  • 0.56 in
Màu sắc
Đỏ/Đen

BàN PHíM

Phím
66
Thiết kế
Detachable QWERTY

Màn hình

đường chéo
  • 176.5 mm
  • 6.9 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
134 PPI
Chiều rộng
  • 151.35 mm
  • 5.96 in
Chiều cao
  • 90.81 mm
  • 3.58 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.18918 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.7%
độ rộng viền
  • 52.65 mm
  • 2.07 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
6.0
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Embedded CE 6.0 R3
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI
  • HDMI Loại A
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFI

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
2300 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
480x272
64 MB
129 PPI
1350 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho Mio Moov V780


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn