Mio Moov 380

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
109 mm, 4.3 in
CPU
CPU
Samsung S3C2443
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
129 PPI
Pin
Pin
1350 mAh

Mio Moov 380 Giá


Mio Moov 380 Thông số chính


Thương hiệu
Mio
Mẫu
Mio Moov 380
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2008-06-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE 5.0 Core (Macallan)
CPU
Samsung S3C2443
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Màn hình
109 mm, 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
129 PPI
Độ phân giải
480x272
Lưu trữ
2 GB
Pin
1350 mAh
Trọng lượng
164 g, 5.78 oz

Mio Moov 380 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Mio
Nhà sản xuất
MiTAC
Môhình
Mio Moov 380
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 78 mm
  • 3.07 in
Chiều rộng
  • 129 mm
  • 5.08 in
Trọng lượng
  • 164 g
  • 5.78 oz
độ dày
  • 12.4 mm
  • 0.49 in
Màu sắc
Đen

Màn hình

đường chéo
  • 109 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
480x272
Mật độ điểm ảnh
129 PPI
Chiều rộng
  • 94.83 mm
  • 3.73 in
Chiều cao
  • 53.74 mm
  • 2.12 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19757 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
50.6%
độ rộng viền
  • 34.17 mm
  • 1.35 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.0
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE 5.0 Core (Macallan)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung S3C2443
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
2 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified) data links
Thế hệ
2G Cellular only
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1350 mAh
Dung lượng
1350 mAh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
540 mA
Cuộc sống
2,5 giờ

Vị TRí

Chip
SiRFstarIII
Các tính năng bổ sung
GPS
Các kênh gps song song
20

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
800x480
512 MB
134 PPI
2300 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Mio Moov 380


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn