Apple iPad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
246 mm, 9.7 in
CPU
CPU
Samsung-Intrinsity Apple A4 APL0398 (S5PC110A01)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 32 GB, 64 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Pin
Pin
6800 mAh

Apple iPad Giá


Apple iPad Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad
Phiên bản
A1219
Bí danh
Apple iPad 1,1
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2010-04-03
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iPhone OS 3.2
CPU
Samsung-Intrinsity Apple A4 APL0398 (S5PC110A01)
GPU
PowerVR SGX535
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Màn hình
246 mm, 9.7 in
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Độ phân giải
768x1024
Lưu trữ
16 GB, 32 GB, 64 GB
Pin
6800 mAh
Trọng lượng
680 g, 23.99 oz

Apple iPad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Apple iPad
Phiên bản
A1219
Danhmục
Tablets
Bí danh
Apple iPad 1,1

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 242.8 mm
  • 9.56 in
Chiều rộng
  • 189.7 mm
  • 7.47 in
Trọng lượng
  • 680 g
  • 23.99 oz
độ dày
  • 13.4 mm
  • 0.53 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
77
Thiết kế
Detachable QWERTY

Màn hình

đường chéo
  • 246 mm
  • 9.7 in
độ phân giải (h x w)
768x1024
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Chiều rộng
  • 147.6 mm
  • 5.81 in
Chiều cao
  • 196.8 mm
  • 7.75 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.19219 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.1%
độ rộng viền
  • 42.1 mm
  • 1.66 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iPhone OS 3.2

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung-Intrinsity Apple A4 APL0398 (S5PC110A01)
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
PowerVR SGX535
Tốc độ đồng hồ gpu
200 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
256 MB
Tốc độ xung nhịp
100 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB
  • 64 GB

âM THANH

Chip
Cirrus Logic CS42L61
độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
Proprietary
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
720x576 (576p)

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFI

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
AirPlay
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
6800 mAh
Dung lượng
6800 mAh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
680 mA
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB، 128 GB، 256 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4X
265 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB، 1024 GB، 2048 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn