Xiaomi Mi Pad Mi515

Phiên bản
Phiên bản
Xiaomi Mi Pad Mi515
Màn hình
Màn hình
200.66 mm، 7.9 in
CPU
CPU
5x 2.2 GHz ARM Cortex-A15
RAM
RAM
DDR3L-1866
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels

Xiaomi Mi Pad Mi515 Giá


Xiaomi Mi Pad Mi515 Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi Pad Mi515
Phiên bản
Xiaomi Mi Pad Mi515
Bí danh
MiPad
Danh mục
Tablets
CPU
5x 2.2 GHz ARM Cortex-A15
GPU
Nvidia Kepler
RAM
DDR3L-1866
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
200.66 mm، 7.9 in
Mật độ điểm ảnh
324 ppi
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels
Lưu trữ
16 GB، 64 GB
Trọng lượng
360 g، 12.7 oz

Xiaomi Mi Pad Mi515 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi Pad Mi515
Phiên bản
Xiaomi Mi Pad Mi515
Danhmục
Tablets
Bí danh
MiPad

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 135.4 mm
  • 5.331 in
Chiều rộng
  • 202.1 mm
  • 7.957 in
Trọng lượng
  • 360 g
  • 12.7 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Màu vàng
  • Màu xanh lam
  • Xanh
  • Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 200.66 mm
  • 7.9 in
độ phân giải (h x w)
2048 x 1536 pixels
Mật độ điểm ảnh
324 ppi
Chiều rộng
  • 160.53 mm
  • 6.32 in
Chiều cao
  • 120.4 mm
  • 4.74 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.86 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
5x 2.2 GHz ARM Cortex-A15
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Nvidia Kepler
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
DDR3L-1866

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6700 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
64 GB
2160 x 1916 pixels
LPDDR5X
360 ppi
256 GB، 512 GB، 1024 GB
2880 x 1800 pixels
LPDDR5
309 ppi
128 GB، 256 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
220 ppi
64 GB، 128 GB
1200x1920
4 GB
224 PPI
8620 mAh
M2105K81C
1600x2560
8 GB
275 PPI
4300 mAh
A0101
1536x2048
2 GB
324 PPI
6700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi Pad Mi515


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn