Xiaomi Mi MIX Fold 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
203.71 mm، 8.02 in
CPU
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2160 x 1914 pixels

Xiaomi Mi MIX Fold 2 Giá


Xiaomi Mi MIX Fold 2 Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi MIX Fold 2
Phiên bản
Xiaomi Mi MIX Fold 2
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 12
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Màn hình
203.71 mm، 8.02 in
Mật độ điểm ảnh
360 ppi
Độ phân giải
2160 x 1914 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Trọng lượng
262 g، 9.24 oz

Xiaomi Mi MIX Fold 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi MIX Fold 2
Phiên bản
Xiaomi Mi MIX Fold 2
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.6 mm
  • 6.362 in
Chiều rộng
  • 73.9 mm
  • 2.909 in
Trọng lượng
  • 262 g
  • 9.24 oz
độ dày
  • 11.2 mm
  • 0.441 in
Màu sắc
  • Moon Shadow Black
  • Star Shine Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6120 pixels
  • 50.12 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Leica Professional Optical Lens
  • Fully coated lens
  • Pixel size - 2.0 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor model - OmniVision OV13B10 (#2)
  • Angle of view - 123° (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Focal length equivalent - 15 mm (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (telephoto)
  • Dual Phase Detection Autofocus (#3)
  • Aperture size - f/2.6 (#3)
  • Focal length equivalent - 45 mm (#3)
  • 2x optical zoom (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Sony IMX766 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5184 x 3880 pixels
  • 20.11 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/3.4"
Mô-đun
Samsung S5K3T2

Màn hình

Loại
Eco OLED
đường chéo
  • 203.71 mm
  • 8.02 in
độ phân giải (h x w)
2160 x 1914 pixels
Mật độ điểm ảnh
360 ppi
Chiều rộng
  • 152.46 mm
  • 6 in
Chiều cao
  • 135.1 mm
  • 5.32 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
173.04 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3190 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB
  • 1024 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • 4x4 MIMO
  • HPUE
  • Ho RxD

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 8x8 MU-MiMO
  • HE160
  • 4096 QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • BeiDou
  • GPS (L1+L5)
  • GLONASS (G11)
  • Galileo (E1+E5a)
  • QZSS (L1+L5)

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • 360° light sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity
2160 x 1916 pixels
LPDDR5X
360 ppi
256 GB، 512 GB، 1024 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
64 GB
2880 x 1800 pixels
LPDDR5
309 ppi
128 GB، 256 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
220 ppi
64 GB، 128 GB
1200x1920
4 GB
224 PPI
8620 mAh
A0101
1536x2048
2 GB
324 PPI
6700 mAh
M2105K81C
1600x2560
8 GB
275 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi MIX Fold 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn