Xiaomi Pad 6 Max

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI Pad 14 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
355.6 mm، 14 in
CPU
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels

Xiaomi Pad 6 Max Giá


Xiaomi Pad 6 Max Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Pad 6 Max
Phiên bản
Xiaomi Pad 6 Max
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
MIUI Pad 14 (Android 13)
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
355.6 mm، 14 in
Mật độ điểm ảnh
243 ppi
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Trọng lượng
750 g، 26.46 oz

Xiaomi Pad 6 Max Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Pad 6 Max
Phiên bản
Xiaomi Pad 6 Max
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 206.1 mm
  • 8.114 in
Chiều rộng
  • 318.58 mm
  • 12.543 in
Trọng lượng
  • 750 g
  • 26.46 oz
độ dày
  • 6.53 mm
  • 0.257 in
Màu sắc
  • Đen
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.64 µm
  • 0.000640 mm
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
Secondary rear camera - depth-sensing
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2.76"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
20 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
ToF sensor for privacy
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/3.4"
Mô-đun
Sony IMX596

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 355.6 mm
  • 14 in
độ phân giải (h x w)
2880 x 1800 pixels
Mật độ điểm ảnh
243 ppi
Chiều rộng
  • 301.55 mm
  • 11.87 in
Chiều cao
  • 188.47 mm
  • 7.42 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.84 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI Pad 14 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3190 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
  • 512 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 1 (5 Gbps)
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
10000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Z-axis linear motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2160 x 1916 pixels
LPDDR5X
360 ppi
256 GB، 512 GB، 1024 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
64 GB
2880 x 1800 pixels
LPDDR5
309 ppi
128 GB، 256 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
220 ppi
64 GB، 128 GB
1200x1920
4 GB
224 PPI
8620 mAh
A0101
1536x2048
2 GB
324 PPI
6700 mAh
M2105K81C
1600x2560
8 GB
275 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Pad 6 Max


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn