Vivo X Fold

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Anroid 12
Màn hình
Màn hình
203.96 mm، 8.03 in
CPU
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2160 x 1916 pixels

Vivo X Fold Giá


Vivo X Fold Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo X Fold
Phiên bản
Vivo X Fold
Bí danh
V2178A
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Anroid 12
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Màn hình
203.96 mm، 8.03 in
Mật độ điểm ảnh
360 ppi
Độ phân giải
2160 x 1916 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Trọng lượng
311 g، 10.97 oz

Vivo X Fold Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo X Fold
Phiên bản
Vivo X Fold
Danhmục
Tablets
Bí danh
V2178A

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.01 mm
  • 6.378 in
Chiều rộng
  • 74.47 mm
  • 2.932 in
Trọng lượng
  • 311 g
  • 10.97 oz
độ dày
  • 14.91 mm
  • 0.587 in
Màu sắc
  • Sunny Mountain Blue
  • Sycamore Ash

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8192 x 6144 pixels
  • 50.33 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.75
đặc điểm
  • Zeiss lens
  • T* anti-reflective coating
  • Secondary rear camera - 48 MP (ultra-wide)
  • Sensor size - 1/2" (#2)
  • Pixel size - 0.8 µm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 114° (#2)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 14 mm (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Aperture size - f/1.98 (#3)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 47 mm (#3)
  • PDAF (#3)
  • Fourth rear camera - 8 MP (periscope telephoto)
  • Aperture size - f/3.4 (#4)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 125 mm (#4)
  • 5x optical zoom (#4)
  • 60x digital zoom (#4)
  • OIS (#4)
  • PDAF (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.57"
Mô-đun
Samsung GN5

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.5
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
E5 AMOLED
đường chéo
  • 203.96 mm
  • 8.03 in
độ phân giải (h x w)
2160 x 1916 pixels
Mật độ điểm ảnh
360 ppi
Chiều rộng
  • 152.58 mm
  • 6.01 in
Chiều cao
  • 135.35 mm
  • 5.33 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
171.73 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Anroid 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
818 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MIMO
  • 8 Spatial-stream sounding MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS
  • NavIC

CảM BIếN

Cảm biến
  • 3D ultra-sonic dual fingerprint readers
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Magnetometer
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2880 x 1800 pixels
LPDDR5
281 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
2160 x 1916 pixels
LPDDR5
360 ppi
256 GB، 512 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR5
274 ppi
128 GB، 256 GB
2160 x 1916 pixels
LPDDR5X
360 ppi
256 GB، 512 GB
2800 x 1840 pixels
LPDDR5
291 ppi
128 GB، 256 GB
2800 x 1800 pixels
LPDDR5
275 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Vivo X Fold


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn