Vivo Pad Air

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OriginOS 3 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
292.1 mm، 11.5 in
CPU
CPU
1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2800 x 1840 pixels

Vivo Pad Air Giá


Vivo Pad Air Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo Pad Air
Phiên bản
Vivo Pad Air
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
OriginOS 3 (Android 13)
CPU
1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
292.1 mm، 11.5 in
Mật độ điểm ảnh
291 ppi
Độ phân giải
2800 x 1840 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Trọng lượng
530 g، 18.7 oz

Vivo Pad Air Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo Pad Air
Phiên bản
Vivo Pad Air
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 176 mm
  • 6.929 in
Chiều rộng
  • 259.73 mm
  • 10.226 in
Trọng lượng
  • 530 g
  • 18.7 oz
độ dày
  • 6.67 mm
  • 0.263 in
Màu sắc
  • Light Silver
  • Pink Powder
  • Light Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.64 µm
  • 0.000640 mm
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.76"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 292.1 mm
  • 11.5 in
độ phân giải (h x w)
2800 x 1840 pixels
Mật độ điểm ảnh
291 ppi
Chiều rộng
  • 244.11 mm
  • 9.61 in
Chiều cao
  • 160.41 mm
  • 6.32 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.94 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OriginOS 3 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
Tốc độ xung nhịp cpu
3200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
670 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • LTE
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2880 x 1800 pixels
LPDDR5
281 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
2160 x 1916 pixels
LPDDR5
360 ppi
256 GB، 512 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR5
274 ppi
128 GB، 256 GB
2160 x 1916 pixels
LPDDR5
360 ppi
256 GB، 512 GB
2160 x 1916 pixels
LPDDR5X
360 ppi
256 GB، 512 GB
2800 x 1800 pixels
LPDDR5
275 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Vivo Pad Air


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn