UMIDIGI A11 Tab

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
264.16 mm، 10.4 in
CPU
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels

UMIDIGI A11 Tab Giá


UMIDIGI A11 Tab Thông số chính


Thương hiệu
UMIDIGI
Mẫu
UMIDIGI A11 Tab
Phiên bản
UMIDIGI A11 Tab
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 11
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
264.16 mm، 10.4 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
527 g، 18.59 oz

UMIDIGI A11 Tab Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
UMIDIGI
Môhình
UMIDIGI A11 Tab
Phiên bản
UMIDIGI A11 Tab
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.96 mm
  • 6.18 in
Chiều rộng
  • 247.2 mm
  • 9.732 in
Trọng lượng
  • 527 g
  • 18.59 oz
độ dày
  • 7.95 mm
  • 0.313 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Samsung S5K2P7

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX219 Exmor R

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 264.16 mm
  • 10.4 in
độ phân giải (h x w)
2000 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 226.52 mm
  • 8.92 in
Chiều cao
  • 135.91 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.6 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • miniSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
8000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR4
149 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3X
189 ppi
32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
149 ppi
128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
215 ppi
128 GB
2000 x 800 pixels
LPDDR4X
196 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
149 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho UMIDIGI A11 Tab


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn