UMIDIGI G1 Tab Mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 14
Màn hình
Màn hình
203.2 mm، 8 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

UMIDIGI G1 Tab Mini Giá


UMIDIGI G1 Tab Mini Thông số chính


Thương hiệu
UMIDIGI
Mẫu
UMIDIGI G1 Tab Mini
Phiên bản
UMIDIGI G1 Tab Mini
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 14
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G52 2EE
RAM
LPDDR3X
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Màn hình
203.2 mm، 8 in
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
359 g، 12.66 oz

UMIDIGI G1 Tab Mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
UMIDIGI
Môhình
UMIDIGI G1 Tab Mini
Phiên bản
UMIDIGI G1 Tab Mini
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 124.5 mm
  • 4.902 in
Chiều rộng
  • 201.6 mm
  • 7.937 in
Trọng lượng
  • 359 g
  • 12.66 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Glacier Blue
  • Nebula Purple
  • Space Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Chiều rộng
  • 172.31 mm
  • 6.78 in
Chiều cao
  • 107.7 mm
  • 4.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.18 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 14

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 2EE

RAM

Loại
LPDDR3X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4
149 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
215 ppi
128 GB
2000 x 800 pixels
LPDDR4X
196 ppi
128 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
149 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4X
149 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho UMIDIGI G1 Tab Mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn