Tecno WinPad 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
Intel Bay Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Tecno WinPad 10 Giá


Tecno WinPad 10 Thông số chính


Thương hiệu
Tecno
Mẫu
Tecno WinPad 10
Phiên bản
Tecno WinPad 10
Bí danh
WinPad10
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
CPU
Intel Bay Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
32 GB

Tecno WinPad 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Tecno
Môhình
Tecno WinPad 10
Phiên bản
Tecno WinPad 10
Danhmục
Tablets
Bí danh
WinPad10

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 174 mm
  • 6.85 in
Chiều rộng
  • 260 mm
  • 10.236 in
độ dày
  • 10 mm
  • 0.394 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.59 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Bay Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1830 MHz
Gpu
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ gpu
646 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
64 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho Tecno WinPad 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn