Tecno WinPad 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
Intel Cherry Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Tecno WinPad 2 Giá


Tecno WinPad 2 Thông số chính


Thương hiệu
Tecno
Mẫu
Tecno WinPad 2
Phiên bản
Tecno WinPad 2
Bí danh
WinPad2
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10
CPU
Intel Cherry Trail
GPU
Intel HD Graphics 400
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
600 g، 21.16 oz

Tecno WinPad 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Tecno
Môhình
Tecno WinPad 2
Phiên bản
Tecno WinPad 2
Danhmục
Tablets
Bí danh
WinPad2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.9 mm
  • 6.492 in
Chiều rộng
  • 260.5 mm
  • 10.256 in
Trọng lượng
  • 600 g
  • 21.16 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in
Màu sắc
Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.08 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 10

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Cherry Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1920 MHz
Gpu
Intel HD Graphics 400
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Standard USB
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • Standard USB 2.0 x 2
  • Micro USB 2.0 x 2
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho Tecno WinPad 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn