TCL 10 TABMID Wi-Fi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
254 mm، 10 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2000 x 1290 pixels

TCL 10 TABMID Wi-Fi Giá


TCL 10 TABMID Wi-Fi Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 10 TABMID Wi-Fi
Phiên bản
TCL 10 TABMID Wi-Fi
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
254 mm، 10 in
Mật độ điểm ảnh
238 ppi
Độ phân giải
2000 x 1290 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
325 g، 11.46 oz

TCL 10 TABMID Wi-Fi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 10 TABMID Wi-Fi
Phiên bản
TCL 10 TABMID Wi-Fi
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 209.4 mm
  • 8.244 in
Chiều rộng
  • 125.2 mm
  • 4.929 in
Trọng lượng
  • 325 g
  • 11.46 oz
độ dày
  • 8.55 mm
  • 0.337 in
Màu sắc
Prime Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/4"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2.4
định dạng cảm biến
1/5"

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 254 mm
  • 10 in
độ phân giải (h x w)
2000 x 1290 pixels
Mật độ điểm ảnh
238 ppi
Chiều rộng
  • 213.45 mm
  • 8.4 in
Chiều cao
  • 137.68 mm
  • 5.42 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
112.45 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB
1440 x 1080 pixels
LPDDR4X
205 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
64 GB، 128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho TCL 10 TABMID Wi-Fi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn