PiPO Titanium

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
226.06 mm، 8.9 in
CPU
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

PiPO Titanium Giá


PiPO Titanium Thông số chính


Thương hiệu
PiPO
Mẫu
PiPO Titanium
Phiên bản
PiPO Titanium T9
Bí danh
T9
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Màn hình
226.06 mm، 8.9 in
Mật độ điểm ảnh
254 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
430 g، 15.17 oz

PiPO Titanium Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
PiPO
Môhình
PiPO Titanium T9
Phiên bản
PiPO Titanium T9
Danhmục
Tablets
Bí danh
T9

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146 mm
  • 5.748 in
Chiều rộng
  • 230 mm
  • 9.055 in
Trọng lượng
  • 430 g
  • 15.17 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4096 x 3072 pixels
  • 12.58 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
PLS
đường chéo
  • 226.06 mm
  • 8.9 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
254 ppi
Chiều rộng
  • 191.7 mm
  • 7.55 in
Chiều cao
  • 119.81 mm
  • 4.72 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.62 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
7300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
222 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
PiPO Work W6
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB
PiPO Work W3F
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
32 GB
PiPO Work W6S
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho PiPO Titanium


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn