PiPO P8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
198.12 mm، 7.8 in
CPU
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A17
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels

PiPO P8 Giá


PiPO P8 Thông số chính


Thương hiệu
PiPO
Mẫu
PiPO P8
Phiên bản
PiPO P8
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A17
GPU
ARM Mali-T764 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
198.12 mm، 7.8 in
Mật độ điểm ảnh
328 ppi
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
570 g، 20.11 oz

PiPO P8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
PiPO
Môhình
PiPO P8
Phiên bản
PiPO P8
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146 mm
  • 5.748 in
Chiều rộng
  • 230 mm
  • 9.055 in
Trọng lượng
  • 570 g
  • 20.11 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 198.12 mm
  • 7.8 in
độ phân giải (h x w)
2048 x 1536 pixels
Mật độ điểm ảnh
328 ppi
Chiều rộng
  • 158.5 mm
  • 6.24 in
Chiều cao
  • 118.87 mm
  • 4.68 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.29 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A17
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
ARM Mali-T764 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
222 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB
PiPO Work W6
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
PiPO Work W6S
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
64 GB
PiPO Work W3F
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho PiPO P8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn