PiPO T5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
176.53 mm، 6.95 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB، 16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

PiPO T5 Giá


PiPO T5 Thông số chính


Thương hiệu
PiPO
Mẫu
PiPO T5
Phiên bản
PiPO T5
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
176.53 mm، 6.95 in
Mật độ điểm ảnh
171 ppi
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
8 GB، 16 GB
Trọng lượng
400 g، 14.11 oz

PiPO T5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
PiPO
Môhình
PiPO T5
Phiên bản
PiPO T5
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 101.6 mm
  • 4 in
Chiều rộng
  • 188.5 mm
  • 7.421 in
Trọng lượng
  • 400 g
  • 14.11 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 176.53 mm
  • 6.95 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Mật độ điểm ảnh
171 ppi
Chiều rộng
  • 152.31 mm
  • 6 in
Chiều cao
  • 89.24 mm
  • 3.51 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.2 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2900 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gravity
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
222 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB
PiPO Work W6
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
PiPO Work W6S
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
64 GB
PiPO Work W3F
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho PiPO T5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn