OnePlus Pad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OxygenOS 13.1 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
294.89 mm، 11.61 in
CPU
CPU
1x 3.05 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.85 ARM Cortex-A710، 4x 1.8 ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2800 x 2000 pixels

OnePlus Pad Giá


OnePlus Pad Thông số chính


Thương hiệu
OnePlus
Mẫu
OnePlus Pad
Phiên bản
OnePlus Pad
Bí danh
1+ Pad
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
OxygenOS 13.1 (Android 13)
CPU
1x 3.05 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.85 ARM Cortex-A710، 4x 1.8 ARM Cortex-A510
GPU
ARM Mali-G710 MC10
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
294.89 mm، 11.61 in
Mật độ điểm ảnh
296 ppi
Độ phân giải
2800 x 2000 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Trọng lượng
552 g، 19.47 oz

OnePlus Pad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OnePlus
Môhình
OnePlus Pad
Phiên bản
OnePlus Pad
Danhmục
Tablets
Bí danh
1+ Pad

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 189.4 mm
  • 7.457 in
Chiều rộng
  • 258 mm
  • 10.157 in
Trọng lượng
  • 552 g
  • 19.47 oz
độ dày
  • 6.5 mm
  • 0.256 in
Màu sắc
Halo Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 294.89 mm
  • 11.61 in
độ phân giải (h x w)
2800 x 2000 pixels
Mật độ điểm ảnh
296 ppi
Chiều rộng
  • 239.97 mm
  • 9.45 in
Chiều cao
  • 171.4 mm
  • 6.75 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.44 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OxygenOS 13.1 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.05 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.85 ARM Cortex-A710
  • 4x 1.8 ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3050 MHz
Gpu
ARM Mali-G710 MC10
Tốc độ đồng hồ gpu
848 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
9510 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • QZSS
  • GLONASS (G1)
  • GPS (L1+L5)
  • Beidou
  • Galileo (E1+E5a)

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic
  • Hall
  • Gravity
  • Color temperature sensor
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
261 ppi
128 GB، 256 GB
2440 x 2268 pixels
LPDDR5X
426 ppi
512 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
261 ppi
128 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho OnePlus Pad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn