OnePlus Open

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OxygenOS 13 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
198.63 mm، 7.82 in
CPU
CPU
1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2440 x 2268 pixels

OnePlus Open Giá


OnePlus Open Thông số chính


Thương hiệu
OnePlus
Mẫu
OnePlus Open
Phiên bản
OnePlus Open
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
OxygenOS 13 (Android 13)
CPU
1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
198.63 mm، 7.82 in
Mật độ điểm ảnh
426 ppi
Độ phân giải
2440 x 2268 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
239 g، 8.43 oz

OnePlus Open Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OnePlus
Môhình
OnePlus Open
Phiên bản
OnePlus Open
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.4 mm
  • 6.039 in
Chiều rộng
  • 73.3 mm
  • 2.886 in
Trọng lượng
  • 239 g
  • 8.43 oz
độ dày
  • 11.7 mm
  • 0.461 in
Màu sắc
  • Emerald Dusk
  • Voyager Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • MariSilicon X NPU chip
  • Hasselblad technology
  • Secondary rear camera - 48 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 115° (#2)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 14 mm (#2)
  • 6-element lens (#2)
  • AF (#2)
  • Third rear camera - 64 MP (periscope telephoto)
  • Sensor size - 1/2" (#3)
  • Aperture size - f/2.6 (#3)
  • 3x optical zoom (#3)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 70 mm (#3)
  • OIS (#3)
  • AF (#3)
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
định dạng cảm biến
1/1.43"
Mô-đun
Sony LYTIA-T808

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Secondary selfie camera on the inner display - 20 MP
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Focal length equivalent - 20 mm (#2)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 0.7 μm (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2.8"

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 198.63 mm
  • 7.82 in
độ phân giải (h x w)
2440 x 2268 pixels
Mật độ điểm ảnh
426 ppi
Chiều rộng
  • 145.49 mm
  • 5.73 in
Chiều cao
  • 135.23 mm
  • 5.32 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
175.53 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OxygenOS 13 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710
  • 3x 2.0 GHz ARM Cortex-A710
Tốc độ xung nhịp cpu
3200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 740
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO
  • 8 Spatial-stream sounding MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 1
  • DP Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4805 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • X-axis linear motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Magnetometer
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2800 x 2000 pixels
LPDDR5
296 ppi
128 GB، 256 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
261 ppi
128 GB، 256 GB
2408 x 1720 pixels
LPDDR4X
261 ppi
128 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho OnePlus Open


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn