Motorola DEFY Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 2.3.7 Gingerbread
Màn hình
Màn hình
68.58 mm، 2.7 in
CPU
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
RAM
RAM
LPDDR
Lưu trữ
Lưu trữ
286.72 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
480 x 320 pixels

Motorola DEFY Pro Giá


Motorola DEFY Pro Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola DEFY Pro
Phiên bản
Motorola DEFY Pro
Bí danh
XT560
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 2.3.7 Gingerbread
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
LPDDR
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
68.58 mm، 2.7 in
Mật độ điểm ảnh
214 ppi
Độ phân giải
480 x 320 pixels
Lưu trữ
286.72 MB
Trọng lượng
115 g، 4.06 oz

Motorola DEFY Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola DEFY Pro
Phiên bản
Motorola DEFY Pro
Danhmục
Tablets
Bí danh
XT560

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 110 mm
  • 4.331 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.598 in
Trọng lượng
  • 115 g
  • 4.06 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.472 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 800 x 480 pixels
  • 0.38 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 68.58 mm
  • 2.7 in
độ phân giải (h x w)
480 x 320 pixels
Mật độ điểm ảnh
214 ppi
Chiều rộng
  • 57.06 mm
  • 2.25 in
Chiều cao
  • 38.04 mm
  • 1.5 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
30 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 2.3.7 Gingerbread

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Tốc độ đồng hồ gpu
245 MHz

RAM

Loại
LPDDR
Tốc độ xung nhịp
200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
286.72 MB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 2 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1700 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
64 GB
220 x 176 pixels
141 ppi
49.9712 MB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
220 ppi
64 GB
XT2261-1
2000x1200
4 GB
220 PPI
7700 mAh
MZ617
1280x800
1 GB
149 PPI
7000 mAh
2000x1200
4 GB
212 PPI
7700 mAh
MZ600
1280x800
1 GB
149 PPI
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Motorola DEFY Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn