iRULU eXpro X2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
640 x 480 pixels، 0.31 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

iRULU eXpro X2 Giá


iRULU eXpro X2 Thông số chính


Thương hiệu
iRULU
Mẫu
iRULU eXpro X2
Phiên bản
iRULU eXpro X2
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
640 x 480 pixels، 0.31 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
8 GB

iRULU eXpro X2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
iRULU
Môhình
iRULU eXpro X2
Phiên bản
iRULU eXpro X2
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 108 mm
  • 4.252 in
Chiều rộng
  • 188 mm
  • 7.402 in
độ dày
  • 10 mm
  • 0.394 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Chiều rộng
  • 153.41 mm
  • 6.04 in
Chiều cao
  • 89.89 mm
  • 3.54 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.13 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1024 x 600 pixels
LPDDR3
118 ppi
16 GB
800 x 480 pixels
DDR3
104 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
216 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB، 16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
216 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho iRULU eXpro X2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn