iRULU eXpro X2Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

iRULU eXpro X2Plus Giá


iRULU eXpro X2Plus Thông số chính


Thương hiệu
iRULU
Mẫu
iRULU eXpro X2Plus
Phiên bản
iRULU eXpro X2Plus
Bí danh
eXpro X2 Plus، X10
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A7
GPU
IMG PowerVR SGX544
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
850 g، 29.98 oz

iRULU eXpro X2Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
iRULU
Môhình
iRULU eXpro X2Plus
Phiên bản
iRULU eXpro X2Plus
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • eXpro X2 Plus
  • X10

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149 mm
  • 5.866 in
Chiều rộng
  • 258 mm
  • 10.157 in
Trọng lượng
  • 850 g
  • 29.98 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.413 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Chiều rộng
  • 221.34 mm
  • 8.71 in
Chiều cao
  • 129.69 mm
  • 5.11 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.92 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX544

RAM

Loại
LPDDR3

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5500 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
216 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
800 x 480 pixels
DDR3
104 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB، 16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
216 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho iRULU eXpro X2Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn