Honor Magic V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Magic 6.0 (Android 12)
Màn hình
Màn hình
200.66 mm، 7.9 in
CPU
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2272 x 1984 pixels

Honor Magic V Giá


Honor Magic V Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor Magic V
Phiên bản
Honor Magic V
Bí danh
MGI-AN00
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Magic 6.0 (Android 12)
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Màn hình
200.66 mm، 7.9 in
Mật độ điểm ảnh
382 ppi
Độ phân giải
2272 x 1984 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Trọng lượng
288 g، 10.16 oz

Honor Magic V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor Magic V
Phiên bản
Honor Magic V
Danhmục
Tablets
Bí danh
MGI-AN00

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.4 mm
  • 6.315 in
Chiều rộng
  • 72.7 mm
  • 2.862 in
Trọng lượng
  • 288 g
  • 10.16 oz
độ dày
  • 14.3 mm
  • 0.563 in
Màu sắc
  • Burning Orange
  • Titanium Empty Silver
  • Glossy Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8192 x 6144 pixels
  • 50.33 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • 8x8 dToF Laser Focus System
  • Secondary rear camera - 50 MP (spectral enhanced)
  • Sensor size - 1/3.09" (#2)
  • Pixel size - 1.0 µm (#2)
  • Aperture size - f/2.0 (#2)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 20 mm (#2)
  • Third rear camera - 50 MP (ultra-wide)
  • Sensor size - 1/3.09" (#3)
  • Pixel size - 1.0 µm (#3)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • Angle of view - 122° (#3)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 13 mm (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.56"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 7552 x 5664 pixels
  • 42.77 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
Two identical front cameras - in and out
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 200.66 mm
  • 7.9 in
độ phân giải (h x w)
2272 x 1984 pixels
Mật độ điểm ảnh
382 ppi
Chiều rộng
  • 151.14 mm
  • 5.95 in
Chiều cao
  • 131.98 mm
  • 5.2 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
171.62 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Magic 6.0 (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
818 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MIMO
  • HE160
  • 4096 QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 1
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4750 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Magnetometer
  • Fingerprint
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2344 x 2156 pixels
LPDDR5
402 ppi
256 GB، 512 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho Honor Magic V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn