Honor MagicPad 13

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
330.2 mm، 13 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2880 x 1840 pixels

Honor MagicPad 13 Giá


Honor MagicPad 13 Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor MagicPad 13
Phiên bản
Honor MagicPad 13
Bí danh
GDI-W09
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 13
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
GPU
Qualcomm Adreno 660
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
330.2 mm، 13 in
Mật độ điểm ảnh
263 ppi
Độ phân giải
2880 x 1840 pixels
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
673 g، 23.74 oz

Honor MagicPad 13 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor MagicPad 13
Phiên bản
Honor MagicPad 13
Danhmục
Tablets
Bí danh
GDI-W09

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 191.12 mm
  • 7.524 in
Chiều rộng
  • 291.7 mm
  • 11.484 in
Trọng lượng
  • 673 g
  • 23.74 oz
độ dày
  • 6.84 mm
  • 0.269 in
Màu sắc
  • Azure Blue (PU)
  • Moonlight White (PU)
  • Starry Gray (metal)

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
9 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 330.2 mm
  • 13 in
độ phân giải (h x w)
2880 x 1840 pixels
Mật độ điểm ảnh
263 ppi
Chiều rộng
  • 278.26 mm
  • 10.96 in
Chiều cao
  • 177.78 mm
  • 7 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.02 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
Nano Memory card
Dung lượng
512 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • USB power delivery
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
10050 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • Hall
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2344 x 2156 pixels
LPDDR5
402 ppi
256 GB، 512 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Honor MagicPad 13


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn