Honor Pad 9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
307.34 mm، 12.1 in
CPU
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4130 x 3120 pixels، 12.89 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Honor Pad 9 Giá


Honor Pad 9 Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor Pad 9
Phiên bản
Honor Pad 9
Bí danh
HEY2-W09
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 13
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
Qualcomm Adreno 710
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
4130 x 3120 pixels، 12.89 MP
Màn hình
307.34 mm، 12.1 in
Mật độ điểm ảnh
249 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Trọng lượng
555 g، 19.58 oz

Honor Pad 9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Môhình
Honor Pad 9
Phiên bản
Honor Pad 9
Danhmục
Tablets
Bí danh
HEY2-W09

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 180.11 mm
  • 7.091 in
Chiều rộng
  • 278.27 mm
  • 10.956 in
Trọng lượng
  • 555 g
  • 19.58 oz
độ dày
  • 6.96 mm
  • 0.274 in
Màu sắc
  • Starry Gray
  • Azure Blue
  • Rainbow White

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4130 x 3120 pixels
  • 12.89 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 307.34 mm
  • 12.1 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
249 ppi
Chiều rộng
  • 260.62 mm
  • 10.26 in
Chiều cao
  • 162.89 mm
  • 6.41 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.98 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 710

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
  • 512 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8300 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2344 x 2156 pixels
LPDDR5
402 ppi
256 GB، 512 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Honor Pad 9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn