HP Stream 8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
203.2 mm، 8 in
CPU
CPU
Intel Bay Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

HP Stream 8 Giá


HP Stream 8 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Stream 8
Phiên bản
HP Stream 8
Bí danh
5901
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
CPU
Intel Bay Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
203.2 mm، 8 in
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
410 g، 14.46 oz

HP Stream 8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP Stream 8
Phiên bản
HP Stream 8
Danhmục
Tablets
Bí danh
5901

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 124 mm
  • 4.882 in
Chiều rộng
  • 209 mm
  • 8.228 in
Trọng lượng
  • 410 g
  • 14.46 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
189 ppi
Chiều rộng
  • 172.31 mm
  • 6.78 in
Chiều cao
  • 107.7 mm
  • 4.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.84 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Bay Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1830 MHz
Gpu
Intel HD Graphics

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1280 x 800 pixels
LPDDR2
149 ppi
32 GB، 64 GB، 128 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 720 pixels
DDR3
210 ppi
8 GB
1024 x 768 pixels
LPDDR2
132 ppi
32 GB
320 x 240 pixels
163 ppi
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
16 GB، 32 GB

Đánh giá của người dùng cho HP Stream 8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn