HP Pro Slate 10 EE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
Intel Bay Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS-1333
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

HP Pro Slate 10 EE Giá


HP Pro Slate 10 EE Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Pro Slate 10 EE
Phiên bản
HP Pro Slate 10 EE
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
CPU
Intel Bay Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS-1333
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Trọng lượng
855 g، 30.16 oz

HP Pro Slate 10 EE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP Pro Slate 10 EE
Phiên bản
HP Pro Slate 10 EE
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 182 mm
  • 7.165 in
Chiều rộng
  • 280 mm
  • 11.024 in
Trọng lượng
  • 855 g
  • 30.16 oz
độ dày
  • 14.4 mm
  • 0.567 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.23 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Bay Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1830 MHz
Gpu
Intel HD Graphics

RAM

Loại
LPDDR3L-RS-1333

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 720 pixels
DDR3
210 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
149 ppi
32 GB، 64 GB، 128 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
320 x 240 pixels
163 ppi
1024 x 768 pixels
LPDDR2
132 ppi
32 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP Pro Slate 10 EE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn