HP Envy 8 Note

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10
Màn hình
Màn hình
203.2 mm، 8 in
CPU
CPU
Intel Cherry Trail
RAM
RAM
LPDDR3L-RS
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

HP Envy 8 Note Giá


HP Envy 8 Note Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Envy 8 Note
Phiên bản
HP Envy 8 Note
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Microsoft Windows 10
CPU
Intel Cherry Trail
GPU
Intel HD Graphics
RAM
LPDDR3L-RS
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
203.2 mm، 8 in
Mật độ điểm ảnh
283 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
368 g، 12.98 oz

HP Envy 8 Note Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HP
Môhình
HP Envy 8 Note
Phiên bản
HP Envy 8 Note
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126.6 mm
  • 4.984 in
Chiều rộng
  • 218 mm
  • 8.583 in
Trọng lượng
  • 368 g
  • 12.98 oz
độ dày
  • 7.7 mm
  • 0.303 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
283 ppi
Chiều rộng
  • 172.31 mm
  • 6.78 in
Chiều cao
  • 107.7 mm
  • 4.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.46 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 10

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Cherry Trail
Tốc độ xung nhịp cpu
1840 MHz
Gpu
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3L-RS
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR2
149 ppi
32 GB، 64 GB، 128 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 720 pixels
DDR3
210 ppi
8 GB
1024 x 768 pixels
LPDDR2
132 ppi
32 GB
320 x 240 pixels
163 ppi
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
16 GB، 32 GB

Đánh giá của người dùng cho HP Envy 8 Note


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn