Doogee T20 mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
CPU
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4130 x 3120 pixels، 12.89 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Doogee T20 mini Giá


Doogee T20 mini Thông số chính


Thương hiệu
Doogee
Mẫu
Doogee T20 mini
Phiên bản
Doogee T20 mini
Bí danh
T20mini
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 13
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MP1
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4130 x 3120 pixels، 12.89 MP
Màn hình
213.36 mm، 8.4 in
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
330 g، 11.64 oz

Doogee T20 mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Doogee
Môhình
Doogee T20 mini
Phiên bản
Doogee T20 mini
Danhmục
Tablets
Bí danh
T20mini

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125.8 mm
  • 4.953 in
Chiều rộng
  • 202.5 mm
  • 7.972 in
Trọng lượng
  • 330 g
  • 11.64 oz
độ dày
  • 7.4 mm
  • 0.291 in
Màu sắc
  • Минт Греен
  • Đen
  • Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4130 x 3120 pixels
  • 12.89 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 213.36 mm
  • 8.4 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Chiều rộng
  • 180.93 mm
  • 7.12 in
Chiều cao
  • 113.08 mm
  • 4.45 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.57 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5060 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Hall
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
274 ppi
256 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
225 ppi
128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
256 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
128 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
128 GB
Doogee Max DG650
1920 x 1080 pixels
LPDDR2
339 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4X
215 ppi
256 GB

Đánh giá của người dùng cho Doogee T20 mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn