BLU Life View 8.0

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
203.2 mm، 8 in
Trọng lượng
Trọng lượng
405 g، 14.29 oz
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 768 pixels

BLU Life View 8.0 Giá


BLU Life View 8.0 Thông số chính


Thương hiệu
BLU
Mẫu
BLU Life View 8.0
Phiên bản
BLU Life View 8.0
Bí danh
L810a، L810i
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
GPU
ARM Mali-400
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Màn hình
203.2 mm، 8 in
Mật độ điểm ảnh
160 ppi
Độ phân giải
1024 x 768 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
405 g، 14.29 oz

BLU Life View 8.0 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BLU
Môhình
BLU Life View 8.0
Phiên bản
BLU Life View 8.0
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • L810a
  • L810i

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 136 mm
  • 5.354 in
Chiều rộng
  • 204 mm
  • 8.031 in
Trọng lượng
  • 405 g
  • 14.29 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2048 x 1536 pixels
  • 3.15 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 768 pixels
Mật độ điểm ảnh
160 ppi
Chiều rộng
  • 162.56 mm
  • 6.4 in
Chiều cao
  • 121.92 mm
  • 4.8 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.67 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4500 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4
149 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
32 GB
1280 x 720 pixels
LPDDR2/LPDDR3
210 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho BLU Life View 8.0


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn