BLU M10L Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
1x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 3x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3260 x 2144 pixels، 6.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

BLU M10L Plus Giá


BLU M10L Plus Thông số chính


Thương hiệu
BLU
Mẫu
BLU M10L Plus
Phiên bản
BLU M10L Plus
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 12
CPU
1x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 3x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3260 x 2144 pixels، 6.99 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
553 g، 19.51 oz

BLU M10L Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BLU
Môhình
BLU M10L Plus
Phiên bản
BLU M10L Plus
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.8 mm
  • 6.409 in
Chiều rộng
  • 245.5 mm
  • 9.665 in
Trọng lượng
  • 553 g
  • 19.51 oz
độ dày
  • 10.9 mm
  • 0.429 in
Màu sắc
Dark Teal

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3260 x 2144 pixels
  • 6.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.25 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.0 GHz ARM Cortex-A75
  • 3x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 1700 MHz (B9)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB
1024 x 768 pixels
160 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR4
149 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
189 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 720 pixels
LPDDR2/LPDDR3
210 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho BLU M10L Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn