BlackBerry Classic Q20

Hệ điều hành
Hệ điều hành
BlackBerry 10.3.1
Màn hình
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
CPU
CPU
2x 1.5 GHz Krait
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
720 x 720 pixels

BlackBerry Classic Q20 Giá


BlackBerry Classic Q20 Thông số chính


Thương hiệu
BlackBerry
Mẫu
BlackBerry Classic Q20
Phiên bản
BlackBerry Classic Q20
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
BlackBerry 10.3.1
CPU
2x 1.5 GHz Krait
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
291 ppi
Độ phân giải
720 x 720 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
178 g، 6.28 oz

BlackBerry Classic Q20 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BlackBerry
Môhình
BlackBerry Classic Q20
Phiên bản
BlackBerry Classic Q20
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 131 mm
  • 5.157 in
Chiều rộng
  • 72.4 mm
  • 2.85 in
Trọng lượng
  • 178 g
  • 6.28 oz
độ dày
  • 10.2 mm
  • 0.402 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 88.9 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 720 pixels
Mật độ điểm ảnh
291 ppi
Chiều rộng
  • 62.86 mm
  • 2.47 in
Chiều cao
  • 62.86 mm
  • 2.47 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
41.8 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
BlackBerry 10.3.1

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.5 GHz Krait
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2515 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.37 W/kg
đầu (eu)
0.659 W/kg
Thân máy (usa)
1.37 W/kg
Thân máy (eu)
0.479 W/kg
BlackBerry Curve 3G 9330
320 x 240 pixels
163 ppi
BlackBerry Curve 9220
320 x 240 pixels
164 ppi
1440 x 1440 pixels
LPDDR3
453 ppi
32 GB
320 x 240 pixels
SDRAM
163 ppi
480 x 360 pixels
SDRAM
214 ppi
512 MB
720 x 720 pixels
LPDDR2
328 ppi
64 GB
640 x 480 pixels
LPDDR2
286 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho BlackBerry Classic Q20


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn