Amazon Fire HDX 8.9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Fire OS 4.0 (Android 4.4 KitKat)
Màn hình
Màn hình
226.06 mm، 8.9 in
CPU
CPU
4x 2.7 GHz Krait 450
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Amazon Fire HDX 8.9 Giá


Amazon Fire HDX 8.9 Thông số chính


Thương hiệu
Amazon
Mẫu
Amazon Fire HDX 8.9
Phiên bản
Amazon Fire HDX 8.9
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Fire OS 4.0 (Android 4.4 KitKat)
CPU
4x 2.7 GHz Krait 450
GPU
Qualcomm Adreno 420
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
226.06 mm، 8.9 in
Mật độ điểm ảnh
339 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB، 64 GB
Trọng lượng
389 g، 13.72 oz

Amazon Fire HDX 8.9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Amazon
Môhình
Amazon Fire HDX 8.9
Phiên bản
Amazon Fire HDX 8.9
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158 mm
  • 6.22 in
Chiều rộng
  • 231 mm
  • 9.094 in
Trọng lượng
  • 389 g
  • 13.72 oz
độ dày
  • 7.8 mm
  • 0.307 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 226.06 mm
  • 8.9 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
339 ppi
Chiều rộng
  • 191.7 mm
  • 7.55 in
Chiều cao
  • 119.81 mm
  • 4.72 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.13 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Fire OS 4.0 (Android 4.4 KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.7 GHz Krait 450
Tốc độ xung nhịp cpu
2700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 420
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 1700/2100 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • Wi-Fi
  • GPS (4G LTE + Wi-Fi)
  • A-GPS (4G LTE + Wi-Fi)

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
339 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
1024 x 768 pixels
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A8
213 ppi
2 GB، 4 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
1024 x 768 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
213 ppi
2 GB

Đánh giá của người dùng cho Amazon Fire HDX 8.9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn