Amazon Fire HD 10 (2017)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Fire OS 5.3.4 (Android 5.1.1 Lollipop)
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
2x 1.8 GHz ARM Cortex-A72، 2x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Amazon Fire HD 10 (2017) Giá


Amazon Fire HD 10 (2017) Thông số chính


Thương hiệu
Amazon
Mẫu
Amazon Fire HD 10 (2017)
Phiên bản
Amazon Fire HD 10 (2017)
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Fire OS 5.3.4 (Android 5.1.1 Lollipop)
CPU
2x 1.8 GHz ARM Cortex-A72، 2x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GX6250
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Trọng lượng
500 g، 17.64 oz

Amazon Fire HD 10 (2017) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Amazon
Môhình
Amazon Fire HD 10 (2017)
Phiên bản
Amazon Fire HD 10 (2017)
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159 mm
  • 6.26 in
Chiều rộng
  • 262 mm
  • 10.315 in
Trọng lượng
  • 500 g
  • 17.64 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.386 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.23 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Fire OS 5.3.4 (Android 5.1.1 Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.8 GHz ARM Cortex-A72
  • 2x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
IMG PowerVR GX6250
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6300 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
339 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
1024 x 768 pixels
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A8
213 ppi
2 GB، 4 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
339 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
1024 x 768 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
213 ppi
2 GB

Đánh giá của người dùng cho Amazon Fire HD 10 (2017)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn