Apple iPad mini 3

Phiên bản
Phiên bản
Apple iPad mini 3
Màn hình
Màn hình
200.66 mm، 7.9 in
CPU
CPU
Apple Cyclone ARMv8
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2594 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels

Apple iPad mini 3 Giá


Apple iPad mini 3 Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad mini 3
Phiên bản
Apple iPad mini 3
Bí danh
A1599، A1600
Danh mục
Tablets
CPU
Apple Cyclone ARMv8
GPU
PowerVR G6430 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2594 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
200.66 mm، 7.9 in
Mật độ điểm ảnh
324 ppi
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels
Lưu trữ
16 GB، 64 GB، 128 GB
Trọng lượng
341 g، 12.03 oz

Apple iPad mini 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Môhình
Apple iPad mini 3
Phiên bản
Apple iPad mini 3
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • A1599
  • A1600

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 134.7 mm
  • 5.303 in
Chiều rộng
  • 200 mm
  • 7.874 in
Trọng lượng
  • 341 g
  • 12.03 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.295 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Vàng
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2594 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
IR filter
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.2 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 200.66 mm
  • 7.9 in
độ phân giải (h x w)
2048 x 1536 pixels
Mật độ điểm ảnh
324 ppi
Chiều rộng
  • 160.53 mm
  • 6.32 in
Chiều cao
  • 120.4 mm
  • 4.74 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.97 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
Apple Cyclone ARMv8
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
PowerVR G6430 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
200 MHz

RAM

Loại
LPDDR3

LưU TRữ

Dung lượng
  • 16 GB
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
  • 1xEV-DO Rev. B
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. B (5.4 Mbit/s , 9.3/14.7 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Proprietary
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6470 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

Thân máy (usa)
1.197 W/kg
Thân máy (eu)
0.98 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB، 128 GB، 256 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4X
265 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB، 1024 GB، 2048 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad mini 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn