Apple iPad Pro 2 10.5

Phiên bản
Phiên bản
Apple iPad Pro 2 10.5
Màn hình
Màn hình
266.7 mm، 10.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
477 g، 16.83 oz
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2224 x 1668 pixels

Apple iPad Pro 2 10.5 Giá


Apple iPad Pro 2 10.5 Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad Pro 2 10.5
Phiên bản
Apple iPad Pro 2 10.5
Bí danh
iPad Pro2 10.5، A1709، A1852
Danh mục
Tablets
GPU
PowerVR
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
266.7 mm، 10.5 in
Mật độ điểm ảnh
265 ppi
Độ phân giải
2224 x 1668 pixels
Lưu trữ
64 GB، 256 GB، 512 GB
Trọng lượng
477 g، 16.83 oz

Apple iPad Pro 2 10.5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Môhình
Apple iPad Pro 2 10.5
Phiên bản
Apple iPad Pro 2 10.5
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • iPad Pro2 10.5
  • A1709
  • A1852

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 174.1 mm
  • 6.854 in
Chiều rộng
  • 250.6 mm
  • 9.866 in
Trọng lượng
  • 477 g
  • 16.83 oz
độ dày
  • 6.1 mm
  • 0.24 in
Màu sắc
  • Gray
  • Vàng
  • Bạc
  • Rose-gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Flash type - Quad LED
  • Hybrid IR filter
  • Sapphire crystal glass lens cover
  • 1080p @ 120 fps
  • 720p @ 240 fps
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3088 x 2320 pixels
  • 7.16 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Retina flash
  • HDR
  • Continuous shooting
  • Exposure compensation
  • Self-timer

Màn hình

Loại
Oxide TFT
đường chéo
  • 266.7 mm
  • 10.5 in
độ phân giải (h x w)
2224 x 1668 pixels
Mật độ điểm ảnh
265 ppi
Chiều rộng
  • 213.36 mm
  • 8.4 in
Chiều cao
  • 160.02 mm
  • 6.3 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.51 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
PowerVR

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 64 GB
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 1900 MHz (B25)
  • LTE 800 MHz (B18)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 800 MHz (B27)
  • LTE 700 MHz (B29)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
  • 1xEV-DO Rev. B
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 9 (51.0 Mbit/s , 452.2 Mbit/s )
  • LTE-A (500 Mbit/s , 1 Gbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. B (5.4 Mbit/s , 9.3/14.7 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Proprietary
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8134 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Wi-Fi
  • Cell ID

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint

SAR

Thân máy (usa)
1.19 W/kg
Thân máy (eu)
0.93 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB، 128 GB، 256 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4X
265 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB، 1024 GB، 2048 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad Pro 2 10.5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn